Máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT

PDF
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 2
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 3
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 4
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 5
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 6
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 7
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 8
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 9
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 10
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 11
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 12
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 13
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 14
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 15
máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT hình ảnh 16
Quan tâm đến quảng cáo?
1/16
PDF
172.550 €
Giá tổng, VAT – 19%
≈ 176.000 US$
≈ 4.488.000.000 ₫
145.000 €
Giá ròng
Liên hệ với người bán
Năm sản xuất:  2021
Thời gian hoạt động:  2.000 m/giờ
Địa điểm:  Đức De-91522 Ansbach
Đặt vào:  nhiều hơn 1 tháng
ID hàng hoá của người bán:  46618-MLGAIUV
Mô tả
Tốc độ:  50 km/h
Động cơ
Số lượng van:  6
Trục
Trục sau:  710/75 R
Buồng lái
Radio: 
Tình trạng
Tình trạng:  đã qua sử dụng

Thêm chi tiết — Máy kéo bánh lốp terrus 6300 cvt s-connect CVT

Bereifung (v): vf650/60r34, Zustand-Bereifung (v): 75, Zustand-Bereifung (h): 75, Getriebebezeichnung: CVT, Steuergerät - Doppelt wirkend (1x), Steuergerät - Doppelt wirkend (2x), Steuergerät - Doppelt wirkend (3x), Steuergerät - Doppelt wirkend (4x), Kugelkopfkupplung (K80), Frontkraftheber (mit Oberlenker), Gefederte Vorderachse, Kabine, Luftgefederter Sitz, Zugmaul, Steuergerät - Doppelt wirkend (5x), Steuergerät - Doppelt wirkend (6x), Steuergerät - Doppelt wirkend (7x), Steuergerät - Doppelt wirkend (8x), GPS System (Empfänger), ISOBUS
________
7 polige Steckdose vorn: ja; Abgasnorm: Stage V; Adblue: ja; Aktivierung GPS: ja; Anzahl DW vorn: 2; Anzahl Zylinder: 6; Arbeitsscheinwerfer Anz. hinten: 10; Arbeitsscheinwerfer Anz. vorne: 16; Arbeitsscheinwerfer hinten: LED; Arbeitsscheinwerfer vorne: LED; Betriebsstunden: 2000; Bordcomputer: ja; EHR: ja; Erstzulassung: ; Fabrikat: MICHELIN; Frontkraftheber: ja; Frontremote: ja; Geschwindigkeit: 50 km/h; ISOBUS: ja; Kabinenfederung: mechanisch; Klimaanlage: Klimaautomatik; Kugelkopf K 80: ja ja; Kugelkopfkupplung: höhenverstellbar; Lenksystem: High End (bis 5cm); Load sensing: ja; Luft. Sitz: ja; Oberlenker: hydraulisch; Power beyond: ja; Radio: ja; Reifen-h: VF710/75R42; Reifen-h %: 75 %; Reifen-v: VF650/60R34; Reifen-v %: 75 %; Spurführungssystem: ja; Steuergerät dw: 5; Zapfwelle: ; Zugmaulanhängung: ja; Zusatzsteuergeräte: elektrisch; gefederte Vorderachse: ja; höhenverstellbaren Anhängevorrichtung: ja;; Schlepper STEYR TERRUS 6300 CVT; Vorführmaschine, zugelassen; Baujahr 2021, EZ 2022; ca. Betriebsstunden; - in Serie; - 8890201 VF650/60 R34 Verstellfelgen, Michelin AxioBIB2 und VF 710/75 R42 Fixfelgen; - 762382 5 elektrische Hecksteuergeräte (konfigurierbar und farblich gekennzeichnet); - 762385 2 elektrische Zwischenachssteuergeräte; - 762519 dynamische Frontkotflügel 680 mm; - 762403 höhenverstellbare Anhängerkupplung mit automatischem Zugbolzen 38 mm und K80 Einschub, Bedienung aus der Kabine; - 762529 LED Fahrscheinwerfer in der Motorhaube und LED Ersatzfahrscheinwerfer an der vorderen Kabinensäule (auf- und abblendbar, im Monitor deaktivierbar); - 762324 CVT stufenloses Getriebe 50 km/h ECO; - 762332 Spurverstellachse mm (98"); - 762369 Heckhubwerk Kat. 3 mit 2 außenliegenden Hubzylindern je 120 mm, Schnellfanghaken, Aufnahme für Gerätekugeln und hydraulischem Oberlenker; - 762350 gefederte und gebremste Vorderachse Kat. ; - 762355 Axialkolben Verstellpumpe mit max. 210 l/min Förderleistung; - 762558 UKW/DAB+ Radio (USB und AUX Anschluss, Bluetooth und im Dachhimmel integriertes Mikrofon, Einstellungen und Equalizer per Monitor konfigurierbar); - 762523 elektrisch verstell- und beheizbare Spiegel, elektrisch teleskopierbar; - A Lichtmaschine; - 762377 automatische Unterlenkerstabilisatoren; - 762592 Quick Turn II - Adaptive Lenkkontrolle und S-Guide Vorbereitung (enthält Vorbereitung der Lenkung Vorderachse, Sensorik, Ventile, Verkabelung, ohne Antennenhalterung auf dem Dach), höhen- und neigungsverstellbare Lenksäule; - 762562 4 Premium Lautsprecher + Subwoofer; - 762391 Power Beyond (LS) Anschluss; - 762511 Außentaster für Heckhubwerk, PTO, ein Steuergerät und Motorstop an beiden Heckkotflügeln; - 762310 Motorstaubbremse (verstärkte Wirkung in Verbindung mit Verstelllüfter); - 762336 Dualbremsscheiben HD Hinterachse; - 762609 ISOBUS KL. 3 Anbaugerät steuert Traktor (Steuergeräte, Zapfwelle, Ehr, Stop/Start und Geschwindigkeit) ISOBUS-Verkabelung 11783 ISOBUS-Dose am Heck, 9pol. InCab-Dose, Taste/n für; AUX-N-Funktion konfigurierbar; - 762447 Fronthubwerk ohne Frontzapfwelle mit 2 vorderen Ölkupplungen und 2 elektrischen Steckdosen (3-pol. Dose und 7-pol. Anhängerdose, belegt 2 Zwischenachssteuergeräte); - 762725 S-Guide 3 inkl. A1000 Receiver/Antenne und S-Guide-Aktivierung und Upgrade für hohe Genauigkeit, RTK und NTRIP bereit; - 762525 Heckscheibenspiegel (verbesserte Sicht auf Anhängerkupplung, Unterlenker und Zugpendel); - 762541 4 LED Arbeitsscheinwerfer in der Motorhaube ( Lumen), Tagfahrlicht, 4 LED Arbeitsscheinwerfer an der; vorderen Kabinensäule (je Lumen) und 2 LED Arbeitsscheinwerfer an den Heckkotflügeln (je Lumen); - 762433 S-Brake + Funktion automatische Sperrung der Anhängerlenkachse; - 762388 erweiterter elektronischer Joystick; - 762465 Fronthubwerksmanagement und 2 elektrische Steckdosen(3pol. Dose und 7pol. Anhängerdose); - 762545 Rundumleuchte links; - 762532 14 zusätzliche LED Arbeitsscheinwerfer am Dach (2 x vorn innen je Lumen, 2 x vorn außen je Lumen, 4 x hinten innen je Lumen, 2 x hinten außen je Lumen, je 2 x links und rechts seitlich je Lumen)
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
172.550 € ≈ 176.000 US$ ≈ 4.488.000.000 ₫
2021
2.000 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, De-91522 Ansbach
Liên hệ với người bán
165.000 € ≈ 168.300 US$ ≈ 4.291.000.000 ₫
2021
809 m/giờ
Nguồn điện 185 HP (136 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, Bad Freienwalde
Liên hệ với người bán
147.500 € ≈ 150.400 US$ ≈ 3.836.000.000 ₫
2021
2.096 m/giờ
Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, 28876 Oyten
Liên hệ với người bán
91.035 € ≈ 92.840 US$ ≈ 2.368.000.000 ₫
2020
2.755 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
91.261 € ≈ 93.070 US$ ≈ 2.374.000.000 ₫
2019
1.159 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, De-84539 Ampfing
Liên hệ với người bán
185.521 € ≈ 189.200 US$ ≈ 4.825.000.000 ₫
2021
800 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, De-88367 Hohentengen
Liên hệ với người bán
192.780 € ≈ 196.600 US$ ≈ 5.014.000.000 ₫
2021
2.160 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 60 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
201.110 € ≈ 205.100 US$ ≈ 5.231.000.000 ₫
2021
2.100 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
175.525 € ≈ 179.000 US$ ≈ 4.565.000.000 ₫
2021
4.850 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, De-23843 Bad Oldesloe
Liên hệ với người bán
178.500 € ≈ 182.000 US$ ≈ 4.643.000.000 ₫
2021
1.723 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, De-23843 Bad Oldesloe
Liên hệ với người bán
91.511 € ≈ 93.320 US$ ≈ 2.380.000.000 ₫
2021
609 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
206.465 € ≈ 210.600 US$ ≈ 5.370.000.000 ₫
2021
1.660 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, De-48683 Ahaus
Liên hệ với người bán
213.605 € ≈ 217.800 US$ ≈ 5.556.000.000 ₫
2021
1.900 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, De-23843 Bad Oldesloe
Liên hệ với người bán
196.350 € ≈ 200.200 US$ ≈ 5.107.000.000 ₫
2021
809 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
207.060 € ≈ 211.200 US$ ≈ 5.385.000.000 ₫
2021
1.098 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
200.000 € ≈ 204.000 US$ ≈ 5.202.000.000 ₫
2021
720 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
196.350 € ≈ 200.200 US$ ≈ 5.107.000.000 ₫
2022
1.636 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, De-30890 Barsinghausen Ot Gross Munzel
Liên hệ với người bán
172.550 € ≈ 176.000 US$ ≈ 4.488.000.000 ₫
2021
4.510 m/giờ
Tốc độ 60 km/h
Đức, De-23843 Bad Oldesloe
Liên hệ với người bán
213.010 € ≈ 217.200 US$ ≈ 5.540.000.000 ₫
2022
978 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
195.000 € ≈ 198.900 US$ ≈ 5.072.000.000 ₫
2023
910 m/giờ
Nguồn điện 240 HP (176 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, Gülzow-Prüzen Ot Mühlengeez
Liên hệ với người bán