Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A

PDF
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 1 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 2 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 3 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 4 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 5 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 6 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 7 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 8 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 9 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 10 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 11 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 12 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 13 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A | Hình ảnh 14 - Agronetto
Quan tâm đến quảng cáo?
1/14
PDF
31.500 €
Giá ròng
≈ 33.980 US$
≈ 872.400.000 ₫
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: New Holland
Mẫu: TS 125 A
Đăng ký đầu tiên: 2007
Thời gian hoạt động: 9.316 m/giờ
Địa điểm: Hà Lan Heukelum6515 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 288708332
Đặt vào: nhiều hơn 1 tháng
Mô tả
Tốc độ: 40 km/h
Động cơ
Nguồn điện: 147 HP (108 kW)
Thể tích: 6.700 cm³
Số lượng xi-lanh: 6
Trục
Số trục: 2
Cấu hình trục: 4x4
Trục thứ nhất: 480/65R28
Trục thứ cấp: 600/65R38
Buồng lái
Điều hoà không khí
Radio
Thiết bị bổ sung
PTO
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Máy kéo bánh lốp New Holland TS 125 A

Tiếng Anh
- Окачване на кабината
- Преден PTO
- Предна връзка
- Odpružení kabiny
- Přední PTO
- Přední závěsné zařízení
= Weitere Optionen und Zubehör =

- Elektronische Anhängerkpplung
- Fronthydraulik
- Frontzapfwelle
- Kabinenaufhängung
- Kotflügel
- Load Sensing
- Luftgefederter Fahrersitz
- power shift
- Rundumkennleuchte
- Rückfahreinrichtung

= Weitere Informationen =

Power-Shuttle: Ja
Reifengröße vorn: 480/65R28
Reifengröße hinten: 600/65R38
Anzahl der Ventile: 4
Durchsatz: 100 l/m
Pto: 540/540E/1000
Wenden Sie sich an Uittenbogerd Heukelum BV, um weitere Informationen zu erhalten.
= Flere valgmuligheder og mere tilbehør =

- Forreste kraftudtag
- Frontlift
- Kabineaffjedring

= Yderligere oplysninger =

Greb til retningsændring: Ja
Størrelse på fordæk: 480/65R28
Størrelse på bagdæk: 600/65R38
Kapacitet: 100 l/m
Kontakt Uittenbogerd Heukelum BV for yderligere oplysninger
- Ανάρτηση καμπίνας
- Μπροστινός άξονας λήψης ισχύος
- Μπροστινός κοτσαδόρος
= Additional options and accessories =

- Cabin suspension
- Clothed seats
- Driver seat air suspension
- Electronic hitch
- Front linkage
- Front PTO
- Load sensing
- Mudguards
- Power shift transmission
- Reverse drive system
- Rotating beacon
- Single wheels

= More information =

Power shuttle: Yes
Front tyre size: 480/65R28
Rear tyre size: 600/65R38
Number of valves: 4
Capacity: 100 l/m
Pto: 540/540E/1000
Please contact Uittenbogerd Heukelum BV for more information
= Más opciones y accesorios =

- Suspensión de la cabina
- TDF delantera
- Varillaje delantero

= Más información =

Inversor de marchas: Sí
Tamaño del neumático delantero: 480/65R28
Tamaño del neumático trasero: 600/65R38
Número de válvulas: 4
Capacidad de tránsito: 100 l/m
Pto: 540/540E/1000
Póngase en contacto con Uittenbogerd Heukelum BV para obtener más información.
- Etunostolaite
- Etuvoimanotto
- Ohjaamon jousitus
= Plus d'options et d'accessoires =

- Suspension de cabine
- Tringlerie avant
- À l'avant de la PDF

= Plus d'informations =

Inverseur de marche: Oui
Dimension des pneus avant: 480/65R28
Dimension des pneus arrière: 600/65R38
Nombre de soupapes: 4
Capacité de transit: 100 l/m
Pto: 540/540E/1000
Veuillez contacter Uittenbogerd Heukelum BV pour plus d'informations
- Ovjes kabine
- Prednje polužje
- Prednje priključno vratilo
- Első függesztőmű
- Fülkefelfüggesztés
- PTO, első
- PTO anteriore
- Sollevatore anteriore
- Sospensione cabina
= Aanvullende opties en accessoires =

- achteruit rij-inrichting
- Cabinevering
- Electronische hef
- Fronthefinrichting
- Loadsensing
- Luchtvering bestuurder
- power shift transmission
- PTO aan de voorzijde
- Spatborden
- Zwaailicht

= Bijzonderheden =

New Holland TS125A Plus
Electro Command transmissie
16x16 + kruip 16x16
Vermogen: 125 pk
Met boost: 147 pk

= Meer informatie =

Powershuttle: Ja
Bandenmaat voor: 480/65R28
Bandenmaat achter: 600/65R38
Aantal ventielen: 4
Doorvoercapaciteit: 100 l/m
Pto: 540/540E/1000
Neem voor meer informatie contact op met Uittenbogerd Heukelum BV
- Førerhusfjæring
- Kraftuttak foran
- Leddkobling foran
= Więcej opcji i akcesoriów =

- Przednia przystawka WOM
- Przedni podnośnik
- Zawieszenie kabiny

= Więcej informacji =

Power Shuttle: Tak
Rozmiar opon przednich: 480/65R28
Rozmiar opon tylnych: 600/65R38
Liczba zaworów: 4
Przepustowość: 100 l/m
Aby uzyskać więcej informacji, należy skontaktować się z Uittenbogerd Heukelum BV
= Opções e acessórios adicionais =

- Ligação dianteira
- Suspensão da cabina
- TDF dianteira

= Mais informações =

Power shuttle: Sim
Tamanho do pneu dianteiro: 480/65R28
Tamanho do pneu traseiro: 600/65R38
Número de válvulas: 4
Capacidade: 100 l/m
Contacte Uittenbogerd Heukelum BV para obter mais informações
- Atelaj față
- Priză de putere față
- Suspensie cabină
= Дополнительные опции и оборудование =

- Переднее сцепное устройство
- Передний МОМ
- Подвеска кабины

= Дополнительная информация =

Power Shuttle: Да
Размер передних шин: 480/65R28
Размер задних шин: 600/65R38
Мощность: 100 l/m
Свяжитесь с Uittenbogerd Heukelum BV для получения дополнительной информации
- Odpruženie kabíny
- Predný hriadeľ PTO
- Predný spojovací mechanizmus
= Extra tillval och tillbehör =

- Främre länkar
- Hyttfjädring
- PTO fram

= Ytterligare information =

Powershuttle: Ja
Däckstorlek för: 480/65R28
Storlek på bakdäck: 600/65R38
Antal ventiler: 4
Genomströmning: 100 l/m
Kontakta Uittenbogerd Heukelum BV för mer information
- Kabin süspansiyonu
- PTO ön
- Ön bağlantı
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
37.500 € ≈ 40.450 US$ ≈ 1.039.000.000 ₫
2013
9.468 m/giờ
Nguồn điện 141 HP (104 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Hà Lan, Heukelum
Liên hệ với người bán
28.000 € ≈ 30.210 US$ ≈ 775.500.000 ₫
2006
13.970 m/giờ
Nguồn điện 145 HP (107 kW) Tốc độ 43 km/h
Hà Lan, Boekel
Liên hệ với người bán
19.000 € ≈ 20.500 US$ ≈ 526.200.000 ₫
2005
7.000 m/giờ
Nguồn điện 95 HP (69.83 kW) Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Heukelum
Liên hệ với người bán
46.000 € ≈ 49.620 US$ ≈ 1.274.000.000 ₫
2011
10.976 m/giờ
Nguồn điện 190 HP (140 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Hà Lan, Heukelum
Liên hệ với người bán
35.000 € ≈ 37.760 US$ ≈ 969.300.000 ₫
2013
2.077 m/giờ
Nguồn điện 99 HP (72.77 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Hà Lan, Heukelum
Liên hệ với người bán
45.000 € ≈ 48.550 US$ ≈ 1.246.000.000 ₫
2007
5.477 m/giờ
Nguồn điện 112 HP (82 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 41 km/h
Hà Lan, Heukelum
Liên hệ với người bán
20.000 € ≈ 21.580 US$ ≈ 553.900.000 ₫
2002
13.476 m/giờ
Nguồn điện 125 HP (92 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 42 km/h
Hà Lan, Heukelum
Liên hệ với người bán
23.500 € ≈ 25.350 US$ ≈ 650.800.000 ₫
2018
4.602 m/giờ
Nguồn điện 54 HP (39.69 kW)
Hà Lan, Reusel
Liên hệ với người bán
25.000 € ≈ 26.970 US$ ≈ 692.400.000 ₫
2000
8.600 m/giờ
Nguồn điện 150 HP (110 kW) Nhiên liệu dầu diesel Tốc độ 40 km/h
Hà Lan, Helmond
Liên hệ với người bán
29.000 € ≈ 31.290 US$ ≈ 803.200.000 ₫
2024
5 m/giờ
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h Tốc độ quay PTO 540 vòng/phút
Hà Lan, Schoonebeek
Liên hệ với người bán
16.500 € ≈ 17.800 US$ ≈ 457.000.000 ₫
2009
5.330 m/giờ
Nguồn điện 60 HP (44.1 kW) Nhiên liệu dầu diesel
Hà Lan, Helmond
Liên hệ với người bán
18.500 € ≈ 19.960 US$ ≈ 512.400.000 ₫
2000
13.088 m/giờ
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Tốc độ 40 km/h
Hà Lan, Boekel
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2002
10.677 m/giờ
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Callantsoog
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2015
12.518 m/giờ
Nguồn điện 100 HP (73.5 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Callantsoog
Liên hệ với người bán
Yêu cầu báo giá
2002
8.807 m/giờ
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Nhiên liệu dầu diesel Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Callantsoog
Liên hệ với người bán
59.500 € ≈ 64.190 US$ ≈ 1.648.000.000 ₫
2014
3.580 m/giờ
Nguồn điện 389 HP (286 kW) Cấu hình trục 4x4
Hà Lan, Veldhoven
Liên hệ với người bán
72.500 € ≈ 78.210 US$ ≈ 2.008.000.000 ₫
2021
2.350 m/giờ
Nguồn điện 110 HP (81 kW) Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 42 km/h
Hà Lan, Heukelum
Liên hệ với người bán