Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m

PDF
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 1 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 2 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 3 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 4 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 5 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 6 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 7 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 8 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 9 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 10 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 11 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 12 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 13 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 14 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 15 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 16 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 17 - Agronetto
Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m | Hình ảnh 18 - Agronetto
Quan tâm đến quảng cáo?
1/18
PDF
77.945 €
Giá tổng, VAT – 19%
≈ 84.090 US$
≈ 2.159.000.000 ₫
65.500 €
Giá ròng
Liên hệ với người bán
Thương hiệu: John Deere
Mẫu: 5100 m
Năm sản xuất: 2022
Thời gian hoạt động: 18 m/giờ
Địa điểm: Đức Hamburg6724 km từ chỗ bạn
ID hàng hoá của người bán: 46618-CMHW1B8
Đặt vào: 30 thg 3, 2025
Mô tả
Tốc độ: 40 km/h
Động cơ
Số lượng van: 4
Trục
Trục sau: 540/65 R38
Tình trạng
Tình trạng: đã qua sử dụng
Các dịch vụ khác

Thêm chi tiết — Máy kéo bánh lốp John Deere 5100 m

Bereifung (v): 480/65r24, Zustand-Bereifung (v): 1, Zustand-Bereifung (h): 1, Getriebebezeichnung: PowrReverser 32V/16R, Hi-Lo, Steuergerät - Doppelt wirkend (1x), Steuergerät - Doppelt wirkend (2x), Steuergerät - Doppelt wirkend (3x), Arbeitsscheinwerfer 4x hinten, Arbeitsscheinwerfer 4x vorn, Steuergerät - Doppelt wirkend (4x), Druckluftbremse, Frontzapfwelle, Kabine, Luftgefederter Sitz, Steuergerät - Doppelt wirkend (5x), Steuergerät - Doppelt wirkend (6x), Steuergerät - Doppelt wirkend (7x), Steuergerät - Doppelt wirkend (8x)
________
Anzahl Zylinder: 4; Arbeitsscheinwerfer Anz. hinten: 4; Arbeitsscheinwerfer Anz. vorne: 4; Arbeitsscheinwerfer hinten: Halogen; Arbeitsscheinwerfer vorne: Halogen; Betriebsstunden: 18; Bordcomputer: ja; Druckluftbremse: ja; EHR: ja; Fabrikat: Alliance; Gangzahl r.: 16; Gangzahl v.: 32; Geschwindigkeit: 40 km/h; Heizung: ja; Luft. Sitz: ja; Oberlenker: mechanisch; Reifen-h: 540/65R38; Reifen-h %: 100 %; Reifen-v: 480/65R24; Reifen-v %: 100 %; Steuergerät dw: 3; Zapfwelle: ; Zugmaulanhängung: ja; höhenverstellbaren Anhängevorrichtung: ja;; DEUTSCHLAND RECHTSVERKEHR; DEUTSCH; Ohne JDLink™-Hardware; JDLink™-Konnektivität; 32V/16R PowrReverser™ Hi-Lo; Basiskabine; Teleskopspiegel links und rechts; Luftgefederter Sitz; Beifahrersitz mit Sicherheitsgurt; Deluxe-Auspuff an Kabinenecksäule; 3 mechanische Heckzusatzsteuergeräte; Ohne Zwischenachssteuergeräte; Zapfwelle mit drei Drehzahlen 540/540E/1000; Elektronische Krafthebersteuerung; Unterlenker mit Haken Kat. 2; Oberlenker mit Haken Kat. 2 mechanisch; Stabilisierungsstrebe links und rechts; Einstellung für Hubspindel links und rechts; Vorderachse Frontantrieb; Radialreifen 540/65R38 R1; Hinterreifen Alliance; Radialreifen 480/65R24 R1; Vorderreifen Alliance; Ölauffangbehälter für Zusatzsteuergeräte; Heckzapfwellenfernbedienung; Vorbereitung für Frontzapfwelle; AUTOMATISCHE ANHÄNGEVORRICHTUNG; ANBAUBOCK 10 POSITIONEN; Anhängerdruckluftbremse 2 Leitungen; Frontkotflügel – schwenkbar; Kotflügelverlängerungen; 2 Arbeitsscheinwerfer vorn + 4 Arbeitsscheinwerfer; 2 H4-Fahrscheinwerfer vorn am Kabinenrahmen; Fernbedienung für elektronische Krafthebersteuerung; Batterietrennschalter; Innenspiegel
Quan trọng
Chào giá này chỉ mang tính hướng dẫn. Vui lòng yêu cầu thêm thông tin chính xác từ người bán.
Các bí quyết mua hàng
Các bí quyết an toàn
Xác minh Người bán

Nếu bạn quyết định mua sản phẩm với mức giá thấp, hãy đảm bảo rằng bạn liên hệ với người bán thực sự. Hãy tìm hiểu nhiều thông tin nhất có thể về chủ sở hữu của thiết bị. Một hình thức lừa dảo đó là tự coi mình là đại diện của một công ty thực. Trong trường hợp nghi ngờ, hãy thông báo điều này với chúng tôi để tăng cường kiểm soát thông qua biểu mẫu phản hồi.

Kiểm tra giá

Trước khi bạn quyết định mua hàng, vui lòng xem xét cẩn thận một số chào giá sản phẩm để hiểu về chi phí trung bình của thiết bị bạn lựa chọn. Nếu giá của chào giá mà bạn quan tâm thấp hơn nhiều so với các chào giá tương tự, hãy suy nghĩ về điều đó. Sự khác biệt đáng kể về giá cả có thể thể hiện những tỳ ẩn hoặc người bán đang cố tình thực hiện những hành động lừa đảo.

Không mua những sản phẩm có giá quá khác biệt với mức giá trung bình của thiết bị tương tự.

Không đồng ý với những cam kết đáng nghi ngờ và hàng hoá phải thanh toán trước. Trong trường hợp nghi ngờ, đừng ngại xác minh thông tin, yêu cầu thêm các hình ảnh và chứng từ cho thiết bị, kiểm tra tính xác thực của các chứng từ, đặt câu hỏi.

Khoản thanh toán đáng ngờ

Kiểu lừa đảo phổ biến nhất. Những người bán không minh bạch có thể yêu cầu một khoản thanh toán trước để "giữ" quyền mua thiết bị của bạn. Do đó, các đối tượng lừa đảo có thể thu được một khoản tiền lớn và biến mất, không liên lạc trở lại.

Các biến thể của kiểu lừa đảo này có thể bao gồm:
  • Chuyển khoản trả tước vào thẻ
  • Không thực hiện thanh toán trước nếu không có giấy tờ xác nhận quy trình chuyển tiền, nếu việc trao đổi với người bán đáng nghi ngờ.
  • Chuyển sang tài khoản "Uỷ thác"
  • Yêu cầu như vậy có thể đáng báo động, khả năng cao là bạn đang trao đổi với một đối tượng lừa đảo.
  • Chuyển sang một tài khoản công ty với tên tương tự
  • Hãy cẩn trọng, các đối tượng lừa đảo có thể đóng giả thành những công ty lớn, chỉ sửa lại tên một chút. Không được chuyển khoản nếu tên của công ty đáng nghi ngờ.
  • Thay thế các thông tin trong hoá đơn của một công ty thực
  • Trước khi thực hiện giao dịch, hãy đảm bảo rằng mọi thông tin chỉ định đều chính xác và họ có liên quan đến công ty cụ thể.
Tìm thấy một đối tượng lừa đảo?
Hãy cho chúng tôi biết
Các bí quyết an toàn
PDF
Bán máy móc hoặc phương tiện?
Bạn có thể làm điều này với chúng tôi!
Các quảng cáo tương tự
73.780 € ≈ 79.590 US$ ≈ 2.043.000.000 ₫
2023
10 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, De-74214 Schoental-Westernhausen
Liên hệ với người bán
74.851 € ≈ 80.750 US$ ≈ 2.073.000.000 ₫
2023
10 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, De-74214 Schoental-Westernhausen
Liên hệ với người bán
78.160 € ≈ 84.320 US$ ≈ 2.165.000.000 ₫
2022
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
89.250 € ≈ 96.280 US$ ≈ 2.472.000.000 ₫
2022
778 m/giờ
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
80.920 € ≈ 87.300 US$ ≈ 2.241.000.000 ₫
2023
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
91.630 € ≈ 98.850 US$ ≈ 2.538.000.000 ₫
2022
1.150 m/giờ
Cấu hình trục 4x4
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
99.246 € ≈ 107.100 US$ ≈ 2.749.000.000 ₫
2022
42 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, De-30890 Barsinghausen Ot Gross Munzel
Liên hệ với người bán
81.129 € ≈ 87.520 US$ ≈ 2.247.000.000 ₫
2021
2.715 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Gb-Ox9 2Nz Thame
Liên hệ với người bán
85.403 € ≈ 92.130 US$ ≈ 2.365.000.000 ₫
2021
2.100 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Gb-Ox9 2Nz Thame
Liên hệ với người bán
85.365 € ≈ 92.090 US$ ≈ 2.364.000.000 ₫
2021
2.085 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Gb-Ox9 2Nz Thame
Liên hệ với người bán
76.014 € ≈ 82.000 US$ ≈ 2.105.000.000 ₫
2021
3.409 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Gb-Ox9 2Nz Thame
Liên hệ với người bán
máy kéo bánh lốp John Deere 5115gv stufe v
1
92.225 € ≈ 99.490 US$ ≈ 2.554.000.000 ₫
2023
153 m/giờ
Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
91.630 € ≈ 98.850 US$ ≈ 2.538.000.000 ₫
2021
4.047 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
355.810 € ≈ 383.800 US$ ≈ 9.854.000.000 ₫
2023
20 m/giờ
Euro Euro 4 Cấu hình trục 4x4 Tốc độ 50 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
82.554 € ≈ 89.060 US$ ≈ 2.286.000.000 ₫
2021
2.515 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Gb-Ox9 2Nz Thame
Liên hệ với người bán
85.403 € ≈ 92.130 US$ ≈ 2.365.000.000 ₫
2020
3.991 m/giờ
Tốc độ 50 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
71.400 € ≈ 77.030 US$ ≈ 1.977.000.000 ₫
2020
4.500 m/giờ
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
89.250 € ≈ 96.280 US$ ≈ 2.472.000.000 ₫
2021
3.450 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Hamburg
Liên hệ với người bán
69.990 € ≈ 75.510 US$ ≈ 1.938.000.000 ₫
2022
1 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, De-64401 Gross-Bieberau
Liên hệ với người bán
85.365 € ≈ 92.090 US$ ≈ 2.364.000.000 ₫
2021
2.160 m/giờ
Tốc độ 40 km/h
Đức, Gb-Ox9 2Nz Thame
Liên hệ với người bán